DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2017 -2018

Thành viên:Trường THCS Lý Tự Trọng     Bài viết: 28
Thứ sáu - 29/11/2019 10:54
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2017 -2018
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2017 -2018
UBND HUYỆN ĐÔ LƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
                     
                        DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU  
Năm học: 2017 - 2018  
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Nguyễn Thị Trà My 27/07/2006 6C 8,9 7,9 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Nhật Ánh 26/01/2005 7C 8,7 8,6 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Mỹ Hạnh 27/11/2005 7C 9,3 8,1 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Tô Thị Phương Hiếu 05/03/2005 7C 8,6 8,6 8,5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Hoài Phương 25/03/2005 7C 9,0 8,0 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Vi Thái Quân 20/8/2005 7C 9,1 8,0 8,6 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Tô Thảo Sương 17/06/2005 7C 8,0 7,8 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Bá Thuận 19/09/2004 8A 8,2 8,1 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Hoài Thương 09/01/2004 8A 8,3 8,2 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Minh 12/03/2004 8A 8,3 8,1 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị An 29/05/2004 8C 7,4 8,1 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Vân Anh 18/02/2004 8C 8,1 8,2 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Thùy Dương 28/12/2004 8C 9,7 8,7 8,9 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Hải 07/01/2004 8C 7,7 8,4 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Minh Lợi 27/08/2004 8C 8,0 7,9 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Ngọc 04/04/2004 8C 8,0 7,7 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Thúy Ngọc 27/06/2004 8C 8,8 8,5 8,5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Văn Thắng 8/12/2004 8C 8,7 8,3 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thủy 29/05/2004 8C 8,0 8,5 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thanh An 30/9/2003 9C 8,7 8,3 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Duy Đô 23/05/2003 9C 9,0 8,3 8,5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Giang 14/01/2003 9C 9,0 8,0 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Hạnh 16/08/2003 9C 7,8 8,1 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Quốc Khánh 31/08/2003 9C 8,4 7,8 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Loan 27/2/2003 9C 7,9 8,0 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Duy Mạnh 22/12/2003 9C 8,2 8,0 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Thuý Nga 17/12/2003 9C 8,7 8,7 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Chu Văn Nguyên 11/07/2003 9C 8,6 8,6 8,5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Tôn Nữ Quỳnh Trang 12/01/2003 9C 8,2 7,9 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
 
 
 
 
 
 
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Nguyễn Hoàng Nhật Anh 02/04/2006 6A 7,0 6,1 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Lan Anh 30/01/2006 6A 7,0 7,6 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hiếu 03/02/2006 6A 5,8 6,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hoà 26/08/2006 6A 7,6 7,6 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Huyền 20/05/2006 6A 7,9 7,6 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Linh 15/11/2006 6A 7,8 7,8 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Phương 23/03/2006 6A 7,0 6,8 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thảo 11/08/2006 6A 7,5 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Phi Thắng 13/11/2006 6A 7,7 6,9 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thanh Thuý 12/10/2006 6A 6,8 6,8 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thúy 17/6/2006 6A 7,1 6,3 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Ngọc Anh 24/01/2006 6B 7,3 5,9 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Minh Đức 16/02/2006 6B 7,9 7,0 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thu Hiền 01/07/2006 6B 6,5 6,4 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền 21/07/2006 6B 6,6 6,0 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Tiến Kiên 23/09/2006 6B 8,6 6,4 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Khánh Linh 02/10/2006 6B 6,3 7,0 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Khánh Linh 15/09/2006 6B 7,5 6,5 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Oanh 03/05/2006 6B 7,8 6,3 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Kiều Oanh 29/07/2006 6B 7,6 6,6 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Bá Thắng 22/11/2006 6B 7,3 6,2 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hoài Thu 13/09/2006 6B 7,5 6,7 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Văn Thường 01/04/2006 6B 7,4 5,8 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thuỷ Tiên 26/01/2006 6B 7,0 6,1 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Tiến 06/06/2006 6B 7,5 6,1 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hà Văn Uy 08/06/2006 6B 7,2 5,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Hải Yến 14/04/2006 6B 7,7 6,1 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thị Lan Anh 22/6/2006 6C 6,7 7,8 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Ngọc Ánh 18/10/2006 6C 7,2 6,9 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Văn Cường 02/01/2006 6C 7,7 6,4 6,8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hoài Dung 16/04/2006 6C 7,6 6,4 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thùy Dương 23/11/2006 6C 7,2 6,7 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Anh Đào 17/01/2006 6C 8,1 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Nguyên Đức 03/10/2006 6C 8,6 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Trọng Đức 04/01/2006 6C 7,9 6,1 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị 18/03/2006 6C 7,9 7,2 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thu Hiền 06/07/2006 6C 8,2 7,7 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Trần Mai Hoa 25/01/2006 6C 8,1 7,5 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thanh Hoài 12/01/2006 6C 8,7 7,4 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Hoàng 18/06/2006 6C 7,6 6,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huệ 28/05/2006 6C 8,2 7,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Văn Hùng 28/01/2006 6C 9,2 7,2 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Viết Huy 07/10/2006 6C 9,2 6,6 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Ngô Gia Huy 17/12/2006 6C 8,4 6,2 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Quốc Khánh 02/09/2006 6C 7,4 6,4 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Khánh Linh 16/02/2006 6C 7,1 7,9 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Trần Thị Diệu Linh 03/05/2006 6C 7,5 7,3 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Ngọc Nguyên 19/10/2006 6C 8,3 6,3 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đình Nguyên 09/02/2006 6C 8,2 5,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thảo Nhi 26/5/2006 6C 8,7 7,4 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Thái Văn Quang 23/11/2006 6C 8,5 6,3 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Phương Thảo 27/9/2006 6C 8,2 6,8 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Nguyễn Huyền Trang 04/07/2006 6C 8,4 7,4 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hồ Đình Nhật 08/12/2006 6C 6,5 6,0 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Xuân 20/7/2006 6C 6,5 6,6 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Bằng 28/06/2005 7A 7,9 6,6 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hồng 13/12/2005 7A 5,4 6,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phạm Thị Hương 08/02/2005 7A 5,7 7,2 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Mạnh 13/12/2005 7A 6,9 6,5 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Trà My 10/11/2005 7A 7,3 6,2 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Nhung 07/04/2005 7A 6,5 6,6 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Minh Quyên 17/01/2005 7A 6,9 6,5 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thương 09/04/2005 7A 8,5 6,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Huyền Trang 02/02/2005 7A 6,8 7,1 7,0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đỗ Trần Thị Thảo Vi 18/05/2005 7A 6,4 7,0 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hồ Sỹ Cường 11/06/2005 7B 8,1 6,8 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thuỳ Dung 06/09/2005 7B 7,8 7,1 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Duyên 09/10/2005 7B 6,7 7,3 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Đức 22/06/2005 7B 7,9 6,6 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Văn Huy 22/09/2005 7B 8,2 6,3 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Khánh Huyền 29/10/2005 7B 9,0 6,9 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Luật 02/03/2005 7B 7,0 6,8 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Nhung 01/10/2005 7B 7,0 5,7 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Như Quỳnh 08/06/2005 7B 7,3 6,9 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Dương Văn Sơn 29/10/2005 7B 7,5 6,0 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Sơn 06/07/2005 7B 7,1 6,8 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Thông 03/07/2005 7B 7,3 5,9 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đăng Tình 22/05/2005 7B 8,8 6,5 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trúc 19/10/2005 7B 8,4 7,3 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Yến 11/10/2005 7B 6,9 6,3 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đình Anh 02/12/2005 7C 7,6 6,7 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Bình 22/04/2005 7C 7,7 7,8 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Kim Chi 09/02/2005 7C 7,7 6,8 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Diệp Chi 15/07/2005 7C 6,9 6,8 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thanh Chi 12/04/2005 7C 7,1 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đình Công 24/08/2005 7C 8,7 6,9 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thành Đạt 30/04/2005 7C 7,1 6,1 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Hữu Đông 24/05/2005 7C 7,9 7,2 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hằng 14/03/2005 7C 8,2 7,9 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thanh Hằng 19/8/2005 7C 7,7 7,9 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Viết Hoàn 17/11/2005 7C 7,1 6,2 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Nguyễn Thị Hoàn 07/10/2005 7C 8,3 7,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Huế 31/08/2005 7C 7,0 6,5 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đức Hưng 01/12/2005 7C 7,1 6,9 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Vi Tuấn Khanh 10/12/2005 7C 6,8 6,7 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Vân Khánh 02/09/2005 7C 7,3 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Kiên 18/01/2005 7C 9,3 6,4 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Phương Linh 05/10/2005 7C 6,7 6,3 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Linh 25/07/2005 7C 7,4 6,8 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Trần Hữu Phi 20/12/2005 7C 7,7 7,0 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đình Phương 26/05/2005 7C 7,3 6,3 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Quỳnh 19/01/2005 7C 8,5 7,5 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Quang Sơn 10/06/2005 7C 8,6 7,0 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thái 10/02/2005 7C 8,1 7,5 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thế Thành 18/11/2005 7C 7,8 6,9 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Cao Thắng 04/01/2005 7C 8,4 6,9 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thu Trang 16/08/2005 7C 7,8 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thùy Trang 18/08/2005 7C 7,3 7,1 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đăng Trường 01/01/2005 7C 7,9 6,4 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị 26/1/2005 7C 7,3 7,3 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Trâm Anh 20/04/2004 8A 5,2 6,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Ánh 13/08/2004 8A 5,7 7,1 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Huy Dương 18/10/2004 8A 6,5 6,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Đức 02/09/2004 8A 6,1 7,1 6,8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 11/02/2004 8A 7,2 7,0 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Lan 27/05/2004 8A 5,7 7,4 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thị Kim Lộc 06/12/2004 8A 6,2 7,0 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Duy Lợi 25/10/2004 8A 6,6 6,2 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Nhật Minh 04/05/2004 8A 7,0 7,3 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Mai Phương 14/04/2004 8A 6,3 6,7 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Phương Thảo 30/01/2004 8A 7,6 7,3 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Thảo 06/02/2004 8A 6,0 7,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thúy 29/7/2004 8A 5,6 6,7 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đình Toàn 18/08/2004 8A 8,1 7,6 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thu Trang 17/10/2004 8A 7,7 7,4 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hải Yến 12/09/2004 8A 5,7 6,5 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Vân Anh 24/09/2004 8B 6,4 7,3 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ánh 25/10/2004 8B 6,3 7,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Bắc 19/01/2004 8B 6,6 6,9 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Khánh Dương 04/09/2004 8B 6,8 7,8 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Văn Hiếu 30/12/2004 8B 6,8 6,7 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hòa 23/09/2004 8B 6,2 6,9 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Tiến Hoàn 04/07/2004 8B 6,7 7,1 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Huyền 24/11/2003 8B 5,6 7,3 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Ngọc Khuê 20/10/2004 8B 7,1 7,8 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Văn Lộc 20/09/2003 8B 6,7 6,2 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Thiên Minh 06/06/2004 8B 6,5 7,1 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Chu Văn Nam 09/09/2004 8B 6,3 7,1 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Nhung 01/03/2004 8B 6,6 7,3 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Huy Phúc 23/01/2004 8B 5,8 7,5 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Như Quỳnh 11/03/2004 8B 6,3 6,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Tiến Toàn 18/06/2004 8B 6,1 7,0 7,0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Kim Quốc Bình 09/05/2004 8C 7,2 7,4 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Duy Cường 12/12/2004 8C 7,3 7,3 7,3 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Diệp 29/05/2004 8C 6,5 7,7 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Dũng 01/04/2004 8C 6,0 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Mỹ Duyên 26/09/2004 8C 7,4 7,4 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hương Giang 01/01/2004 8C 5,4 7,6 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hương Giang 19/09/2004 8C 5,3 7,1 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 28/10/2004 8C 6,0 7,3 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hằng 10/09/2004 8C 7,5 8,1 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Hạnh 01/06/2004 8C 6,6 7,9 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Trung Hiếu 08/06/2004 8C 6,3 6,7 6,5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huế 23/01/2004 8C 6,6 7,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thúy Hường 18/07/2004 8C 7,3 7,5 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Thu Huyền 01/11/2004 8C 6,6 7,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Huyền 01/02/2004 8C 7,5 8,0 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền 10/05/2004 8C 6,2 7,9 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thùy Linh 01/07/2004 8C 5,3 8,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Linh 13/01/2004 8C 7,3 8,7 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Loan 12/05/2004 8C 7,0 8,0 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Quang 30/07/2004 8C 9,1 8,2 8,7 Giỏi Khá HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Sen 04/04/2004 8C 5,9 7,5 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Thoa 10/04/2004 8C 6,4 7,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Quốc Tuấn 16/03/2004 8C 9,2 7,1 7,4 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Doãn Thành Đô 04/9/2004 8C 7,1 7,2 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị 18/07/2003 9A 6,2 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thuý Hạnh 9/11/2003 9A 6,3 7,0 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thanh Huyền 2/09/2003 9A 6,1 7,0 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền 9/10/2003 9A 6,0 6,6 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Linh 27/02/2003 9A 6,6 7,8 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Phương Linh 25/09/2003 9A 7,0 6,9 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Mai 26/09/2003 9A 6,8 7,4 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thanh Phúc 9/11/2003 9A 6,6 7,1 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Quỳnh 10/10/2003 9A 6,3 6,9 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Kiều Trang 23/09/2003 9A 6,2 7,3 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trang 16/09/2003 9A 6,6 7,5 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Anh 25/08/2003 9B 7,6 6,6 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Minh Ánh 21/04/2003 9B 7,1 7,4 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Văn Hoà 02/10/2003 9B 6,6 7,4 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Hoàng 10/12/2003 9B 7,9 7,0 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Kiều Hương 26/07/2003 9B 6,3 6,7 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Trần Hữu Khải 14/06/2003 9B 6,9 7,2 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Kính 14/12/2003 9B 7,6 6,9 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Như Quỳnh 08/05/2003 9B 6,0 7,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Tâm 09/06/2003 9B 5,9 7,1 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Thư 14/12/2003 9B 6,6 7,4 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền Trang 28/10/2003 9B 5,9 7,2 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đình Vui 01/07/2003 9B 6,4 6,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thục Anh 03/02/2003 9C 7,0 7,9 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Mạnh Cường 17/04/2003 9C 8,0 7,7 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Lê Đồng 04/01/2003 9C 8,5 7,8 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Văn Hào 23/04/2003 9C 9,2 7,6 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hảo 16/03/2003 9C 8,2 8,3 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thanh Hoa 21/05/2003 9C 7,3 8,1 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hoài 02/01/2003 9C 8,1 8,0 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Viết Huyên 22/01/2003 9C 7,6 7,7 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Hữu Khiêm 20/01/2003 9C 7,8 7,4 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Lợi 30/03/2003 9C 8,1 8,1 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Khánh Ly 16/01/2003 9C 7,2 8,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Mai Sương 28/05/2003 9C 7,6 8,1 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thanh 24/12/2003 9C 7,8 8,0 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Văn Thị Phương Thảo 15/03/2003 9C 7,5 8,0 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Trà 24/11/2003 9C 7,4 8,2 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Trang 04/03/2003 9C 7,4 8,3 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Thị 20/01/2003 9C 7,8 7,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Hồng Vân 20/10/2003 9C 8,1 8,0 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hồ Thị Hải Yến 2/9/2003 9C 7,0 7,9 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
 
 

Nguồn tin: thcslytutrong:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

  LIÊN KẾT WEBSITE

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây