DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2016 -2017

Thành viên:Trường THCS Lý Tự Trọng     Bài viết: 29
Thứ sáu - 29/11/2019 10:51
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2016 -2017
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2016 -2017
UBND HUYỆN ĐÔ LƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
                     
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU  
Năm học: 2016 - 2017  
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Bùi Nhật Ánh 26/02/2005 6C 8,5 8,3 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Mỹ Hạnh 27/11/2005 6C 9,2 8,6 8,5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Tô Thị Phương Hiếu 03/05/2005 6C 8,0 7,5 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Hoài Phương 25/03/2005 6C 8,4 7,3 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Vi Thái Quân 20/8/2005 6C 9,2 7,6 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Tô Thảo Sương 17/06/2005 6C 8,7 7,6 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Hoài Thương 09/01/2004 7A 9,0 8,1 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Minh 12/03/2004 7A 7,6 8,2 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Vân Anh 18/02/2004 7C 7,8 8,1 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Thùy Dương 28/12/2004 7C 9,4 8,4 8,9 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Thúy Ngọc 27/06/2004 7C 8,3 8,4 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Đức Quang 30/07/2004 7C 9,0 7,6 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Văn Thắng 8/12/2004 7C 7,8 8,1 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thủy 29/05/2004 7C 8,1 8,4 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thanh An 30/9/2003 8C 9,0 7,8 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Duy Đô 23/05/2003 8C 9,4 8,3 8,6 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Giang 14/01/2003 8C 9,3 7,9 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Mai Văn Hào 23/04/2003 8C 9,3 7,3 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Loan 27/2/2003 8C 8,8 7,8 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Thuý Nga 17/12/2003 8C 8,9 7,6 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Chu Văn Nguyên 11/07/2003 8C 8,8 7,8 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Ngô Thị Quỳnh Châu 09/07/2002 9C 8,3 7,5 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Văn Chiến 22/02/2002 9C 9,5 7,3 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Minh Quân Dũng 09/09/2002 9C 9,2 7,4 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Thu Hằng 01/07/2002 9C 8,8 7,7 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Đào Thị Huyền 22/06/2002 9C 8,5 7,7 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Huyền 12/05/2002 9C 8,4 8,9 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Đặng Thị Năm 19/08/2002 9C 8,8 7,9 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thúy 26/06/2002 9C 8,6 8,4 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Cao Thị Thương 02/05/2002 9C 8,0 7,2 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Kiều Vân 08/11/2002 9C 8,2 8,0 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
 
 
 
 
 
 
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Trần Văn Bằng 28/06/2005 6A 7,1 5,6 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đình Công 24/08/2005 6A 8,1 6,7 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Diện 31/07/2005 6A 7,4 5,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phạm Thị Hương 08/02/2005 6A 7,2 6,9 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Vân Khánh 02/09/2005 6A 8,1 6,5 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Long 27/01/2005 6A 7,7 6,1 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Mạnh 13/12/2005 6A 7,4 6,7 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Nhung 07/04/2005 6A 6,3 6,5 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đình Phúc 07/10/2005 6A 5,6 6,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Huyền Trang 02/02/2005 6A 6,8 6,2 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đỗ Trần Thị Thảo Vi 18/05/2005 6A 6,1 7,0 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thuỳ Dung 06/09/2005 6B 6,6 6,9 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Duyên 09/10/2005 6B 6,4 6,6 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Đức 22/06/2005 6B 7,6 6,8 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đức Hoàng 02/05/2005 6B 7,0 5,7 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Văn Huy 22/09/2005 6B 6,7 6,2 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Khánh Huyền 29/10/2005 6B 7,8 6,3 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thái 10/02/2005 6B 7,6 7,4 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Thông 03/07/2005 6B 7,3 6,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đăng Tình 22/05/2005 6B 8,3 5,9 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trúc 19/10/2005 6B 7,0 6,8 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đình Anh 02/12/2005 6C 8,4 8,0 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Bình 22/04/2005 6C 7,9 7,1 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Kim Chi 09/02/2005 6C 7,4 6,8 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Diệp Chi 15/07/2005 6C 6,5 6,7 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thanh Chi 12/04/2005 6C 7,7 6,9 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hồ Sỹ Cường 11/06/2005 6C 7,1 5,2 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Hữu Đông 24/05/2005 6C 7,0 6,5 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hằng 14/03/2005 6C 7,8 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thanh Hằng 19/8/2006 6C 7,6 7,1 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hoàn 07/10/2005 6C 8,0 6,9 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Huế 31/08/2005 6C 7,1 6,8 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đức Hưng 01/12/2005 6C 7,7 7,0 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Vi Tuấn Khanh 10/12/2005 6C 6,8 7,0 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Kiên 18/01/2005 6C 9,2 7,2 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Phương Linh 10/05/2005 6C 7,5 6,2 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Linh 27/07/2005 6C 7,2 7,1 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Trần Hữu Phi 20/12/2005 6C 8,1 7,1 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đình Phương 25/05/2005 6C 7,1 6,3 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Quỳnh 19/01/2005 6C 8,7 7,2 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Quang Sơn 10/06/2005 6C 8,6 6,7 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thế Thành 18/11/2005 6C 7,6 6,7 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Cao Thắng 01/04/2005 6C 7,7 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thu Trang 16/08/2005 6C 7,4 6,9 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thùy Trang 18/08/2005 6C 7,7 6,9 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đăng Trường 01/01/2005 6C 7,8 5,5 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị 26/1/2005 6C 7,9 6,0 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Cao Thị Ánh 13/08/2004 7A 5,0 7,0 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Đức 02/09/2004 7A 5,2 6,7 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 11/02/2004 7A 6,3 7,1 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Lan 27/05/2004 7A 5,0 6,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thị Kim Lộc 06/12/2004 7A 6,8 7,0 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Duy Lợi 25/10/2004 7A 6,2 6,5 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Nhật Minh 04/05/2004 7A 7,3 7,2 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Mai Phương 14/04/2004 7A 5,6 6,8 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Phương Thảo 30/01/2004 7A 7,6 7,6 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Thảo 06/02/2004 7A 5,8 7,2 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Bá Thuận 19/09/2004 7A 7,2 6,5 7,0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đình Toàn 18/08/2004 7A 7,6 7,0 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thu Trang 17/10/2004 7A 7,2 7,8 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thế Trọng 10/02/2004 7A 5,6 6,5 6,5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hải Yến 12/09/2004 7A 6,4 6,6 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Vân Anh 24/09/2004 7B 6,3 6,7 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Bắc 19/01/2004 7B 6,6 6,3 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Khánh Dương 04/09/2004 7B 7,0 7,1 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Tiến Hoàn 04/07/2004 7B 6,5 6,4 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hòa 23/09/2004 7B 5,9 6,6 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Ngọc Khuê 20/10/2004 7B 7,6 7,1 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Văn Lộc 20/08/2003 7B 6,9 6,2 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Thiên Minh 06/06/2004 7B 7,1 5,9 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Nhung 01/03/2004 7B 7,0 6,6 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Sen 04/04/2004 7B 6,8 7,5 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Tiến Toàn 18/06/2004 7B 7,1 6,8 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị An 29/05/2004 7C 7,2 7,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Duy Cường 12/12/2004 7C 5,8 6,6 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Diệp 29/05/2004 7C 5,9 7,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Mỹ Duyên 26/09/2004 7C 6,9 7,4 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Dũng 01/04/2004 7C 5,9 7,0 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Hoàng Dương 17/11/2004 7C 7,0 7,4 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Doãn Thành Đô 04/9/2004 7C 6,2 7,0 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hải 07/01/2004 7C 6,6 7,9 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Hạnh 01/06/2004 7C 5,7 7,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hằng 10/09/2004 7C 6,4 7,5 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Trung Hiếu 08/06/2004 7C 5,1 6,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huế 23/01/2004 7C 6,1 7,6 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Thu Huyền 01/11/2004 7C 5,0 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Huyền 01/02/2004 7C 6,0 7,9 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền 10/05/2004 7C 6,3 7,4 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thúy Hường 18/07/2004 7C 5,6 7,2 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thùy Linh 01/07/2004 7C 6,4 7,9 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Linh 13/01/2004 7C 6,6 7,0 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Loan 12/05/2004 7C 6,4 7,4 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Minh Lợi 27/08/2004 7C 7,7 7,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Ngọc 04/04/2004 7C 7,2 7,2 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Đặng Trần Bích Ngọc 11/09/2004 7C 5,1 8,1 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Thoa 10/04/2004 7C 6,0 7,1 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Quốc Tuấn 16/03/2004 7C 9,1 6,8 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị 18/07/2003 8A 7,5 6,9 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thanh Huyền 02/09/2003 8A 7,2 6,9 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền 9/10/2003 8A 6,5 6,1 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Khắc Hùng 01/06/2003 8A 7,3 6,0 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Hữu Khiêm 20/01/2003 8A 7,7 6,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Linh 27/02/2003 8A 7,3 7,3 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Phương Linh 25/09/2003 8A 8,1 6,9 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Mai 26/09/2003 8A 7,0 5,9 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Trà My 14/05/2003 8A 6,9 6,0 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thanh Phúc 09/11/2003 8A 7,4 6,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Quỳnh 10/10/2003 8A 7,3 6,2 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Đức Toàn 14/07/2003 8A 6,8 6,1 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Kiều Trang 23/09/2003 8A 6,6 6,5 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trang 16/09/2003 8A 7,4 7,0 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Minh Ánh 21/04/2003 8B 7,5 5,9 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Mỹ Hạnh 21/01/2003 8B 7,2 5,8 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Văn Hoà 02/10/2003 8B 7,6 6,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Hoàng 10/12/2003 8B 7,7 6,1 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Viết Huyên 22/01/2003 8B 7,7 6,2 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Hữu Khải 14/06/2003 8B 7,2 6,6 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Kính 14/12/2003 8B 8,6 6,1 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Thư 14/12/2003 8B 7,5 6,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền Trang 28/10/2003 8B 6,2 6,5 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đình Vui 01/07/2003 8B 6,9 5,5 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thục Anh 03/02/2003 8C 7,1 7,4 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Chương 19/01/2003 8C 7,4 6,3 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Mạnh Cường 17/04/2003 8C 7,7 6,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Lê Đồng 04/01/2003 8C 8,5 7,2 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hảo 16/03/2003 8C 7,8 7,3 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hạnh 16/08/2003 8C 8,4 7,2 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thanh Hoa 21/05/2003 8C 7,6 6,5 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hoài 02/01/2003 8C 8,4 7,1 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Quốc Khánh 31/08/2003 8C 8,5 7,1 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Lợi 30/03/2003 8C 8,5 7,3 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Khánh Ly 16/01/2003 8C 7,8 7,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Duy Mạnh 22/12/2003 8C 8,2 7,1 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Như Quỳnh 08/05/2003 8C 6,4 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Mai Sương 28/05/2003 8C 8,0 6,7 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thanh 24/12/2003 8C 7,8 7,3 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Văn Thị Phương Thảo 15/03/2003 8C 8,4 7,6 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Trang 04/03/2003 8C 7,2 7,5 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Nữ Quỳnh Trang 12/01/2003 8C 8,6 7,1 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Trà 24/11/2003 8C 7,5 7,7 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Thị 20/01/2003 8C 8,0 7,4 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Bùi Thị Hồng Vân 20/10/2003 8C 7,5 7,2 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hồ Thị Hải Yến 2/9/2003 8C 6,5 7,3 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thi Kiều Anh 27/08/2002 9A 7,8 6,4 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trâm Anh 01/11/2002 9A 7,5 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 12/12/2002 9A 6,5 6,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thanh Huyền 22/10/2002 9A 7,1 7,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Nga 07/12/2002 9A 6,6 6,7 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Nga 07/05/2002 9A 6,7 6,9 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Ngân 16/11/2002 9A 6,8 7,1 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Toàn 16/01/2002 9A 7,4 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Trọng 31/05/2002 9A 7,8 5,9 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Văn Chiến 03/12/2002 9B 8,1 7,5 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Duyên 20/07/2002 9B 6,9 7,0 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Thúy Hằng 14/07/2002 9B 8,5 7,6 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huệ 03/07/2002 9B 7,8 7,4 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hương 21/09/2002 9B 7,2 6,7 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Ngọc Mai 23/08/2002 9B 7,6 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Đức Mạnh 06/10/2002 9B 7,9 6,9 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Ngọc Mạnh 08/04/2002 9B 7,9 5,9 6,6 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Thành 10/01/2002 9B 8,6 7,1 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thu 25/11/2002 9B 8,0 6,8 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thương 21/11/2002 9B 7,1 6,6 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Trang 17/10/2002 9B 6,1 7,2 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/12/2002 9C 7,2 7,0 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thanh Cảnh 02/03/2002 9C 9,3 6,5 7,3 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Đô 07/09/2002 9C 7,8 6,6 7,0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Trọng Hải 13/08/2002 9C 6,8 6,6 6,8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hằng 01/04/2002 9C 7,8 7,2 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Hiếu 18/12/2002 9C 7,0 6,7 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đắc Hoàng 03/02/2002 9C 9,0 7,2 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Thanh Huyền 25/01/2002 9C 7,6 7,2 8,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Liệu 27/10/2002 9C 7,3 7,2 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Phương Linh 28/02/2002 9C 7,4 7,1 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Diệu Linh 22/09/2002 9C 7,4 6,6 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Mỵ Linh 29/05/2002 9C 8,3 7,3 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ngọc Minh 23/09/2002 9C 7,2 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Cảnh Ngọc 17/07/2002 9C 8,5 7,0 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Oanh 04/02/2002 9C 8,5 7,0 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Quyên 12/10/2002 9C 6,9 7,1 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thảo Quỳnh 20/02/2002 9C 7,9 7,5 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Sơn 04/05/2002 9C 7,3 6,9 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trọng Tài 22/02/2002 9C 7,3 6,4 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đăng Thắng 27/10/2002 9C 6,8 6,8 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thủy 01/06/2002 9C 7,4 7,0 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thúy 03/01/2002 9C 6,6 7,3 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Huyền Trang 12/06/2002 9C 7,4 7,0 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
 
 

Nguồn tin: thcslytutrong:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

  LIÊN KẾT WEBSITE

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây