DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2015 -2016

Thành viên:Trường THCS Lý Tự Trọng     Bài viết: 28
Thứ sáu - 29/11/2019 10:48
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2015 -2016
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2015 -2016
PHÒNG GD & ĐT ĐÔ LƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
                     
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU  
Năm học: 2015 - 2016  
                     
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Nguyễn Bá Thuận 19/09/2004 6A 9,1 8,0 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Hoài Thương 09/01/2004 6A 8,8 8,5 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Thùy Dương 28/12/2004 6C 9,3 8,7 8,7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Thúy Ngọc 27/06/2004 6C 8,8 8,5 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Đức Quang 30/07/2004 6C 8,7 7,4 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thủy 29/05/2004 6C 8,3 8,7 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thanh An 30/9/2003 7C 9,0 7,3 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Duy Đô 23/05/2003 7C 9,1 7,2 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Khánh Linh 26/12/2003 7C 8,7 7,9 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Văn Chiến 22/02/2002 8C 9,4 7,0 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Minh Quân Dũng 09/09/2002 8C 8,9 7,2 8,2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Huyền 12/05/2002 8C 8,2 8,3 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Đại Anh 29/08/2001 9C 8,6 7,0 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Tú Anh 05/09/2001 9C 8,5 7,8 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Linh Chi 12/04/2001 9C 8,6 7,9 8,6 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Đức Cường 16/03/2001 9C 9,3 7,4 8,6 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hồ Đức Cường 16/08/2001 9C 8,8 7,3 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Giang 19/06/2001 9C 8,6 7,6 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Hoài 30/10/2001 9C 8,0 7,3 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Sỹ Minh 27/09/2001 9C 8,7 7,0 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Mai Hoài Nam 17/10/2001 9C 8,6 6,9 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Nghị 16/10/2001 9C 8,1 7,6 8,4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Nguyễn Quỳnh Như 15/08/2001 9C 8,1 7,9 8,6 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Oanh 22/02/2001 9C 8,0 7,7 8,3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Chu Thị Phương Thảo 23/07/2001 9C 8,0 8,1 8,5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Thúy 16/07/2001 9C 8,2 7,4 8,0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thương 01/07/2001 9C 7,9 8,3 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Trọng Toàn 25/11/2001 9C 8,4 7,3 8,1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
 
 
 
 
 
 
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Lê Huy Dương 18/10/2004 6A 7,4 6,6 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Đức 02/09/2004 6A 6,1 6,8 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 11/02/2004 6A 7,3 7,2 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Lan 27/05/2004 6A 6,1 7,1 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thị Kim Lộc 06/12/2004 6A 7,1 7,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Duy Lợi 25/10/2004 6A 6,9 6,8 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Nhật Minh 04/05/2004 6A 7,4 7,5 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Huy Quyên 10/01/2004 6A 6,8 6,2 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Phương Thảo 30/01/2004 6A 7,3 7,2 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Thảo 06/02/2004 6A 7,4 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đình Toàn 18/08/2004 6A 8,6 7,3 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thu Trang 17/10/2004 6A 6,8 7,4 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thế Trọng 10/02/2004 6A 7,1 6,6 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Minh 12/03/2004 6A 7,9 8,2 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hải Yến 12/09/2004 6A 6,5 6,7 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Bắc 19/01/2004 6B 7,2 6,0 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Duy Cường 12/12/2004 6B 7,3 6,9 7,1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Khánh Dương 04/09/2004 6B 6,6 6,4 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hương Giang 01/01/2004 6B 6,2 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hương Giang 19/09/2004 6B 5,6 6,8 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 28/10/2004 6B 6,5 6,4 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hằng 10/09/2004 6B 8,6 7,1 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huế 23/01/2004 6B 8,0 6,9 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Huyền 24/11/2003 6B 5,6 6,8 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền 10/05/2004 6B 7,8 7,4 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thúy Hường 18/07/2004 6B 8,2 6,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Văn Lộc 20/08/2003 6B 7,0 5,6 6,5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Nhung 01/03/2004 6B 6,8 6,4 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị An 29/05/2004 6C 7,3 7,6 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Vân Anh 18/02/2004 6C 7,3 8,0 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Hữu Bảo 12/01/2004 6C 8,1 7,9 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Diệp 29/05/2004 6C 5,5 7,3 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Mỹ Duyên 26/09/2004 6C 7,5 7,2 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Dũng 01/04/2004 6C 7,0 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Hoàng Dương 17/11/2004 6C 7,1 7,5 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Phi Giáp 12/11/2004 6C 6,0 6,7 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hải 07/01/2004 6C 6,9 7,6 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Hạnh 01/06/2004 6C 6,6 7,0 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Thu Huyền 01/11/2004 6C 6,5 7,0 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Huyền 01/02/2004 6C 5,8 7,5 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Linh 13/01/2004 6C 6,6 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Loan 12/05/2004 6C 6,1 7,3 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Minh Lợi 27/08/2004 6C 7,7 7,1 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Ngọc 04/04/2004 6C 7,0 7,2 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Sen 04/04/2004 6C 5,4 6,9 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Ngô Thị Thoa 10/04/2004 6C 6,2 7,1 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Quốc Tuấn 16/03/2004 6C 9,0 7,1 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị 18/07/2003 7A 6,0 6,5 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hảo 16/03/2003 7A 7,5 7,2 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hoài 02/01/2003 7A 8,5 7,5 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Linh 27/02/2003 7A 7,5 7,6 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Mai 26/09/2003 7A 6,6 5,7 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thanh 24/12/2003 7A 7,1 6,3 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Thư 14/12/2003 7A 6,6 6,1 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Trà 24/11/2003 7A 7,4 7,2 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Hồng Vân 20/10/2003 7A 7,3 7,0 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Anh 25/08/2003 7B 8,1 6,0 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Minh Ánh 21/04/2003 7B 7,4 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Chương 19/01/2003 7B 6,9 5,8 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Văn Hoà 02/10/2003 7B 7,4 6,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thanh Huyền 02/09/2003 7B 6,9 6,6 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Hữu Khải 14/06/2003 7B 7,4 6,4 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Đức Toàn 14/07/2003 7B 7,4 6,2 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huyền Trang 28/10/2003 7B 6,0 6,5 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thục Anh 03/02/2003 7C 7,7 7,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Mạnh Cường 17/04/2003 7C 8,6 6,6 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Lê Đồng 04/01/2003 7C 8,5 6,8 7,1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Giang 14/01/2003 7C 8,9 6,6 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Văn Hào 23/04/2003 7C 9,1 6,7 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hạnh 16/08/2003 7C 8,3 6,5 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thanh Hoa 21/05/2003 7C 7,2 6,5 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Viết Huyên 22/01/2003 7C 7,9 6,5 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Quốc Khánh 31/08/2003 7C 8,5 6,7 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Hữu Khiêm 20/01/2003 7C 7,7 5,4 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Phương Linh 25/09/2003 7C 8,0 6,5 7,1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Loan 27/2/2003 7C 8,4 7,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Lợi 30/03/2003 7C 8,4 6,8 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Khánh Ly 16/01/2003 7C 8,1 7,0 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Duy Mạnh 22/12/2003 7C 9,1 6,9 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thuý Nga 17/12/2003 7C 8,8 7,6 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Văn Nguyên 11/07/2003 7C 8,7 6,9 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Như Quỳnh 08/05/2003 7C 6,7 6,7 7,2 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Mai Sương 28/05/2003 7C 8,2 6,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Văn Thị Phương Thảo 15/03/2003 7C 7,3 6,9 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Trang 04/03/2003 7C 7,8 6,9 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Nữ Quỳnh Trang 12/01/2003 7C 8,7 6,8 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trang 16/09/2003 7C 7,6 6,6 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Thị 20/01/2003 7C 8,3 7,2 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hồ Thị Hải Yến 2/9/2003 7C 6,8 7,2 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trâm Anh 01/11/2002 8A 6,3 7,3 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Đặng Thị Thúy Hằng 14/07/2002 8A 7,5 6,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hằng 12/12/2002 8A 5,9 6,9 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thanh Huyền 22/10/2002 8A 6,6 7,3 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Liễu 27/10/2002 8A 7,2 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Ngân 19/11/2002 8A 7,0 6,7 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Ngân 23/03/2001 8A 5,7 7,1 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Thành 10/01/2002 8A 8,3 6,9 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Văn Chiến 03/12/2002 8B 8,2 6,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huệ 03/08/2002 8B 8,0 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hương 21/09/2002 8B 7,5 5,9 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Nga 07/05/2002 8B 8,0 6,8 7,1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Sơn 04/05/2002 8B 7,6 6,2 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Ngọc Thảo 07/07/2002 8B 8,3 5,6 6,5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đăng Thắng 27/10/2002 8B 8,4 6,4 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trịnh Xuân Thắng 17/10/2002 8B 8,5 5,8 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thu 25/11/2002 8B 7,7 6,2 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thúy 03/01/2002 8B 8,6 7,2 7,5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Toàn 16/01/2002 8B 7,9 6,7 7,0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Trang 17/10/2002 8B 6,8 5,7 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/12/2002 8C 7,2 6,9 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thanh Cảnh 02/03/2002 8C 9,0 6,0 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Quỳnh Châu 09/07/2002 8C 8,3 7,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Duyên 20/07/2002 8C 5,9 6,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Đô 07/09/2002 8C 8,5 5,6 6,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Trọng Hải 13/08/2002 8C 7,0 6,0 6,8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thu Hằng 01/07/2002 8C 8,2 6,4 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hằng 01/04/2002 8C 7,7 7,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Hiếu 18/12/2002 8C 7,3 6,6 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đắc Hoàng 03/02/2002 8C 8,9 6,1 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Huyền 22/06/2002 8C 8,4 7,6 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Thanh Huyền 25/01/2002 8C 8,2 6,7 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Phương Linh 28/02/2002 8C 8,0 7,5 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Diệu Linh 22/09/2002 8C 6,8 6,4 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Mỵ Linh 29/05/2002 8C 7,9 6,8 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ngọc Minh 23/09/2002 8C 7,9 7,0 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Năm 19/08/2002 8C 8,7 7,1 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Cảnh Ngọc 17/07/2002 8C 8,4 6,2 7,3 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Oanh 04/02/2002 8C 8,4 7,1 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Quyên 20/10/2002 8C 6,8 6,1 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thảo Quỳnh 20/02/2002 8C 7,6 6,9 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trọng Tài 22/02/2002 8C 6,5 5,7 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thúy 26/06/2002 8C 8,3 7,4 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Thương 02/05/2002 8C 7,6 7,5 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Huyền Trang 12/06/2002 8C 8,1 6,3 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Kiều Vân 08/11/2002 8C 8,3 6,7 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Hoàng Duy Dũng 16/12/2001 9A 6,9 6,2 6,8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thùy Dương 16/10/2001 9A 7,3 7,1 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Hào 12/10/2001 9A 6,5 6,8 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hiền 24/01/2001 9A 7,2 7,4 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Lê Minh Hiếu 27/11/2001 9A 6,8 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hoài Linh 15/02/2001 9A 7,5 7,7 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Ly 23/11/2001 9A 7,2 7,3 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Khắc Mạnh 02/09/2001 9A 7,1 6,6 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Mạnh 03/04/2001 9A 6,6 6,8 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Nhung 17/08/2001 9A 7,9 7,4 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Xuân Quát 01/02/2001 9A 7,4 7,0 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Quỳnh 05/01/2001 9A 5,5 7,1 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Qúy 16/08/2001 9A 6,8 6,9 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Sương 05/06/2001 9A 6,0 6,6 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Phương Thảo 28/11/2001 9A 6,1 6,8 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Trang 09/12/2001 9A 7,9 7,4 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Huy Tuấn 25/06/2001 9A 6,9 6,4 7,0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn 23/03/2001 9A 6,5 6,1 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Văn 27/06/2000 9A 6,8 6,4 6,9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Yến 01/02/2001 9A 6,6 6,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Cường 16/05/2001 9B 8,3 7,2 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Dung 10/12/2001 9B 7,1 7,1 7,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Dung 05/07/2001 9B 6,7 7,4 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Giang 10/02/2001 9B 7,7 7,3 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị 01/05/2001 9B 6,0 6,8 6,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hảo 22/11/2001 9B 6,5 7,2 6,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hạnh 22/10/2001 9B 6,4 7,2 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phạm Văn Hoàng 16/03/2001 9B 6,5 6,0 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trung Huy 04/04/2001 9B 6,2 6,6 6,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Công Linh 20/12/2001 9B 7,6 7,3 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị 10/03/2001 9B 7,8 7,3 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Oanh 20/05/2001 9B 7,6 7,0 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Quỳnh 24/12/2000 9B 7,8 6,7 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thúy Quỳnh 05/03/2001 9B 5,8 6,7 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Hữu Thắng 10/02/2001 9B 8,1 7,5 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Thiết 10/01/2001 9B 7,3 7,2 7,2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Trang 23/02/2001 9B 7,5 7,4 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Trang 26/03/2001 9B 6,3 6,7 6,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Tú Uyên 02/11/2001 9B 7,0 6,8 6,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Tú Uyên 12/09/2001 9B 7,2 6,6 7,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Duy Anh 17/09/2001 9C 7,4 7,4 8,0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thái Bình 08/02/2001 9C 8,3 6,7 7,7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thái Chung 27/07/2001 9C 7,9 7,1 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đình Điểm 08/11/2001 9C 7,7 7,0 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Minh Đức 17/08/2001 9C 7,6 7,3 8,1 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Mai Quốc Đức 25/07/2001 9C 8,1 7,2 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hải 16/11/2000 9C 7,4 6,7 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hải 19/03/2001 9C 6,7 6,9 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hằng 02/03/2001 9C 6,7 7,1 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hiền 08/07/2001 9C 6,6 7,0 7,5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hường 12/04/2001 9C 7,1 7,1 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Nhật Khánh 05/12/2001 9C 7,3 7,0 7,3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Long 19/09/2000 9C 8,4 6,7 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Minh 21/03/2001 9C 8,2 6,9 7,9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Lê Na 08/03/2001 9C 6,3 7,2 7,5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Ngọc Nam 24/12/2001 9C 7,7 7,1 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phạm Thị Kim Ngân 11/11/2000 9C 7,7 6,7 7,8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thùy Trang 11/05/2001 9C 7,6 6,5 7,6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Viết 26/05/2001 9C 6,9 6,4 7,4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Văn Thị Yến 02/06/2001 9C 7,1 7,0 7,7 Khá Tốt HS Tiên tiến
 
 

Nguồn tin: thcslytutrong:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

  LIÊN KẾT WEBSITE

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây