DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2014 -2015

Thành viên:Trường THCS Lý Tự Trọng     Bài viết: 28
Thứ sáu - 29/11/2019 10:45
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2014-2015
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2014 -2015
PHÒNG GD & ĐT ĐÔ LƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
                     
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU  
Năm học: 2014 - 2015  
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
1 Lê Thị Khánh Linh 26/12/2003 6A 8.6 7.1 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
2 Bùi Duy Đô 23/05/2003 6C 9.4 7.0 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
3 Mai Văn Hào 23/04/2003 6C 9.3 6.6 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
4 Trần Thị Loan 27/2/2003 6C 8.6 7.3 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
5 Ngô Thị Quỳnh Châu 09/07/2002 7C 8.5 8.2 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
6 Lê Minh Quân Dũng 09/09/2002 7C 9.0 7.8 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
7 Nguyễn Đắc Hoàng 03/02/2002 7C 8.8 7.6 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
8 Lê Thị Huyền 12/05/2002 7C 7.9 8.7 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
9 Bùi Thị Phương Linh 28/02/2002 7C 8.6 8.1 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
10 Nguyễn Thị Ngọ 21/02/2002 7C 8.8 7.9 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
11 Đào Duy Anh 17/09/2001 8C 8.0 7.2 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
12 Nguyễn Thị Tú Anh 05/09/2001 8C 8.5 7.7 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
13 Bùi Thị Linh Chi 12/04/2001 8C 8.3 7.9 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
14 Bùi Đức Cường 16/03/2001 8C 9.4 7.6 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
15 Hồ Đức Cường 16/08/2001 8C 9.0 7.4 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
16 Hoàng Trần Minh Đức 17/08/2001 8C 8.3 7.3 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
17 Nguyễn Thị Giang 19/06/2001 8C 9.0 7.3 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
18 Nguyễn Thị Hoài 30/10/2001 8C 8.4 7.6 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
19 Nguyễn Sỹ Minh 27/09/2001 8C 8.5 7.6 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
20 Mai Hoài Nam 17/10/2001 8C 8.5 7.5 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
21 Bùi Thị Nghị 16/10/2001 8C 8.7 7.9 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
22 Nguyễn Thị Oanh 22/02/2001 8C 8.0 7.1 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
23 Chu Thị Phương Thảo 23/07/2001 8C 7.9 8.0 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
24 Hoàng Thị Thúy 16/07/2001 8C 8.1 7.9 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
25 Nguyễn Minh Thúy 10/02/2001 8C 8.5 7.8 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
26 Trần Thị Thương 01/07/2001 8C 7.6 8.3 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
27 Nguyễn Trọng Toàn 25/11/2001 8C 9.1 7.6 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
28 Bùi Thị Thùy Linh 08/10/2000 9C 9.0 8.5 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
29 Hoàng Mỵ Linh 22/11/2000 9C 8.4 8.1 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
30 Trần Thị Ngọc 04/12/2000 9C 8.0 8.0 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
31 Bùi Nguyên Trung 27/05/2000 9C 9.5 8.2 8.6 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
                                     
 
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
1 Đặng Thị Hảo 16/03/2003 6A 7.8 6.6 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
2 Bùi Thị Linh 27/02/2003 6A 7.3 6.7 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
3 Nguyễn Thị Mai 26/09/2003 6A 7.6 5.5 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
4 Ngô Thị Ngọc Nhung 19/01/2003 6A 8.8 6.5 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
5 Nguyễn Thị Thanh Phúc 09/11/2003 6A 6.6 5.4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
6 Hoàng Thị Thanh 24/12/2003 6A 7.0 6.0 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
7 Phạm Thị Thu 19/07/2003 6A 7.2 5.5 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
8 Lê Thị Kiều Trang 23/09/2003 6A 7.1 5.3 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
9 Ngô Thị Trà 24/11/2003 6A 8.3 6.8 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
10 Bùi Thị Hồng Vân 20/10/2003 6A 8.2 6.7 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
11 Đào Thị Minh Ánh 21/04/2003 6B 7.6 6.3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
12 Nguyễn Lê Đồng 04/01/2003 6B 9.1 7.3 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
13 Mai Thị Mỹ Hạnh 21/01/2003 6B 6.7 6.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
14 Bùi Thị Thanh Huyền 02/09/2003 6B 7.1 6.1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
15 Nguyễn Thị Như Quỳnh 08/05/2003 6B 6.9 7.5 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
16 Văn Thị Phương Thảo 15/03/2003 6B 7.6 7.2 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
17 Bùi Đức Toàn 21/10/2003 6B 7.4 5.9 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
18 Đặng Đức Toàn 14/07/2003 6B 7.7 6.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
19 Trần Thị Huyền Trang 28/10/2003 6B 6.1 6.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
20 Phan Thị 20/01/2003 6B 8.4 7.3 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
21 Trần Thị Thanh An 30/9/2003 6C 8.7 7.0 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
22 Nguyễn Thị Thục Anh 03/02/2003 6C 8.1 7.5 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
23 Lê Văn Chương 19/01/2003 6C 6.9 6.4 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
24 Cao Mạnh Cường 17/04/2003 6C 8.2 6.2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
25 Trần Thị Giang 14/01/2003 6C 9.4 6.4 8.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
26 Nguyễn Thị Hạnh 16/08/2003 6C 8.0 6.4 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
27 Lê Thị Thanh Hoa 21/05/2003 6C 7.1 6.6 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
28 Hoàng Thị Hoài 02/01/2003 6C 8.4 6.9 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
29 Lê Văn Hoàng 10/12/2003 6C 8.0 6.0 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
30 Trần Thị 18/07/2003 6A 6.7 6.2 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
31 Lê Viết Huyên 22/01/2003 6C 7.9 5.6 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
32 Lê Khắc Hùng 01/06/2003 6C 7.2 5.7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
33 Trần Hữu Khải 14/06/2003 6C 6.5 5.7 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
34 Trần Quốc Khánh 31/08/2003 6C 8.7 6.6 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
35 Hoàng Hữu Khiêm 20/01/2003 6C 6.5 5.4 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
36 Bùi Nguyên Kính 14/12/2003 6C 7.1 5.3 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
37 Trần Thị Phương Linh 25/09/2003 6C 8.3 6.3 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
38 Trần Thị Lợi 30/03/2003 6C 8.4 6.5 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
39 Lê Khánh Ly 16/01/2003 6C 7.6 6.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
40 Hoàng Duy Mạnh 22/12/2003 6C 8.9 7.1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
41 Hoàng Thị Thuý Nga 17/12/2003 6C 9.1 7.2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
42 Chu Văn Nguyên 11/07/2003 6C 8.6 6.7 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
43 Hoàng Thị Mai Sương 28/05/2003 6C 8.3 7.0 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
44 Nguyễn Thị Trang 04/03/2003 6C 8.3 6.8 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
45 Tôn Nữ Quỳnh Trang 12/01/2003 6C 8.4 6.8 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
46 Trần Thị Trang 16/09/2003 6C 7.5 6.7 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
47 Hồ Thị Hải Yến 2/9/2003 6C 6.7 7.1 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
48 Trần Thị Trâm Anh 01/11/2002 7A 6.8 6.8 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
49 Hoàng Thị Duyên 20/07/2002 7A 7.6 7.0 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
50 Bùi Nguyên Hiếu 18/12/2002 7A 7.6 6.5 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
51 Trần Thị Thanh Huyền 22/10/2002 7A 6.9 6.7 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
52 Trần Thị Liễu 27/10/2002 7A 7.1 6.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
53 Trần Thị Diệu Linh 22/09/2002 7A 7.7 6.2 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
54 Lê Thị Ngân 23/03/2001 7A 6.7 6.0 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
55 Trần Văn Thành 10/01/2002 7A 8.4 5.9 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
56 Bùi Thị Huyền Trang 12/06/2002 7A 7.7 6.4 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
57 Hoàng Trần Trọng 31/05/2002 7A 7.7 6.2 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
58 Chu Văn Chiến 03/12/2002 7B 8.3 6.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
59 Đặng Duy Dương 06/03/2002 7B 8.0 6.4 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
60 Trần Thị Huệ 03/08/2002 7B 8.4 6.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
61 Lê Thị Ngọc Mai 23/08/2002 7B 8.0 6.2 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
62 Lê Văn Ngọc Mạnh 08/04/2002 7B 8.0 5.9 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
63 Hoàng Thị Nga 07/12/2002 7B 7.1 5.9 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
64 Nguyễn Thị Nga 07/05/2002 7B 8.3 6.4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
65 Nguyễn Văn Sơn 04/05/2002 7B 7.8 6.4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
66 Bùi Thị Thu 25/11/2002 7B 8.2 5.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
67 Lê Thị Thúy 03/01/2002 7B 8.2 6.7 7.3 Khá Khá HS Tiên tiến
68 Hoàng Trần Toàn 16/01/2002 7B 7.6 6.1 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
69 Đặng Thị Trang 17/10/2002 7B 6.5 6.6 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
70 Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/12/2002 7C 7.9 7.0 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
71 Bùi Thanh Cảnh 02/03/2002 7C 9.1 6.9 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
72 Trần Văn Chiến 22/02/2002 7C 9.5 7.4 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
73 Lê Văn Đô 07/09/2002 7C 8.1 6.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
74 Nguyễn Trọng Hải 13/08/2002 7C 8.0 6.9 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
75 Đặng Thị Thúy Hằng 14/07/2002 7C 6.5 7.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
76 Nguyễn Thị Thu Hằng 01/07/2002 7C 7.9 7.2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
77 Trần Thị Thu Hằng 01/04/2002 7C 7.3 7.0 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
78 Đào Thị Huyền 22/06/2002 7C 8.4 7.5 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
79 Tôn Thị Thanh Huyền 25/01/2002 7C 7.8 7.3 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
80 Trần Thị Mỵ Linh 29/05/2002 7C 7.4 6.8 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
81 Hoàng Thị Ngọc Minh 23/09/2002 7C 7.5 7.0 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
82 Đặng Thị Năm 19/08/2002 7C 8.2 7.7 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
83 Nguyễn Cảnh Ngọc 17/07/2002 7C 8.2 6.9 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
84 Trần Thị Oanh 04/02/2002 7C 8.1 7.4 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
85 Bùi Thị Quyên 20/10/2002 7C 7.7 7.0 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
86 Tô Thảo Quỳnh 20/02/2002 7C 7.7 7.5 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
87 Hoàng Trọng Tài 22/02/2002 7C 6.9 6.9 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
88 Trần Thị Thủy 01/06/2002 7C 8.4 7.5 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
89 Trần Thị Thúy 26/06/2002 7C 8.0 7.4 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
90 Cao Thị Thương 02/05/2002 7C 7.4 7.0 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
91 Trần Thị Kiều Vân 08/11/2002 7C 8.8 7.5 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
92 Nguyễn Đình Điểm 08/11/2001 8A 7.6 7.5 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
93 Trần Thị Thu Hiền 24/01/2001 8A 6.4 7.0 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
94 Đặng Thị Hoài Linh 15/02/2001 8A 6.8 7.2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
95 Bùi Thị Ly 23/11/2001 8A 6.6 7.2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
96 Lê Ngọc Nam 24/12/2001 8A 8.8 7.2 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
97 Mai Thị Nhung 17/08/2001 8A 7.0 7.1 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
98 Nguyễn Xuân Quát 01/02/2001 8A 6.3 7.3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
99 Trần Thị Quỳnh 05/01/2001 8A 5.0 6.9 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
100 Bùi Thị Qúy 16/08/2001 8A 6.0 6.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
101 Lê Thị Phương Thảo 28/11/2001 8A 5.3 6.9 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
102 Chu Thị Trang 09/12/2001 8A 7.0 7.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
103 Lê Huy Tuấn 25/06/2001 8A 6.0 6.7 7.0 Khá Khá HS Tiên tiến
104 Văn Thị Yến 02/06/2001 8A 6.9 7.1 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
105 Trần Văn Cường 16/05/2001 8B 7.9 7.0 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
106 Bùi Thị Dung 10/12/2001 8B 6.1 6.7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
107 Trần Thị Dung 05/07/2001 8B 5.5 7.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
108 Hoàng Trần Hào 12/10/2001 8B 7.3 5.8 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
109 Đặng Thị Hảo 22/11/2001 8B 5.4 6.7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
110 Nguyễn Thị Hạnh 22/10/2001 8B 6.1 7.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
111 Trần Thị Thu Hiền 08/07/2001 8B 6.8 7.1 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
112 Mai Lê Minh Hiếu 27/11/2001 8B 6.9 6.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
113 Hoàng Thị Hường 12/04/2001 8B 7.5 7.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
114 Trần Công Linh 20/12/2001 8B 7.5 6.6 7.0 Khá Khá HS Tiên tiến
115 Trần Thị Oanh 20/05/2001 8B 6.2 6.6 6.7 Khá Khá HS Tiên tiến
116 Chu Thị Quỳnh 24/12/2000 8B 7.4 6.4 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
117 Trần Hữu Thắng 10/02/2001 8B 7.0 6.9 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
118 Đào Thị Trang 23/02/2001 8B 7.0 7.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
119 Trần Thị Tú Uyên 12/09/2001 8B 6.5 5.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
120 Lê Đại Anh 29/08/2001 8C 8.3 7.0 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
121 Đặng Thái Chung 27/07/2001 8C 8.3 7.1 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
122 Lê Thị Thùy Dương 16/10/2001 8C 7.3 6.5 7.2 Khá Khá HS Tiên tiến
123 Mai Quốc Đức 25/07/2001 8C 8.7 7.2 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
124 Bùi Thị Giang 10/02/2001 8C 6.8 6.8 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
125 Đặng Thị Hải 16/11/2000 8C 7.0 6.8 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
126 Trần Thị Hải 19/03/2001 8C 6.7 7.5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
127 Trần Thị Hằng 02/03/2001 8C 6.9 7.5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
128 Hoàng Trần Long 19/09/2000 8C 8.2 6.7 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
129 Bùi Đức Minh 21/03/2001 8C 7.1 6.7 7.6 Khá Khá HS Tiên tiến
130 Nguyễn Thị 10/03/2001 8C 6.3 7.1 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
131 Hoàng Thị Lê Na 08/03/2001 8C 7.6 7.1 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
132 Phạm Thị Kim Ngân 11/11/2000 8C 7.8 6.2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
133 Trần Nguyễn Quỳnh Như 15/08/2001 8C 7.8 7.8 8.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
134 Ngô Thị Thiết 10/01/2001 8C 6.9 6.5 7.2 Khá Khá HS Tiên tiến
135 Trần Thị Thùy Trang 11/05/2001 8C 6.6 6.3 7.3 Khá Khá HS Tiên tiến
136 Đào Viết 26/05/2001 8C 7.5 6.6 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
137 Đào Viết Tuấn Anh 20/01/2000 9A 6.5 6.9 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
138 Hoàng Công Anh 07/07/2000 9A 7.7 7.3 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
139 Trần Hữu Bình 03/01/2000 9A 6.3 6.8 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
140 Tôn Hữu Dương 25/08/2000 9A 7.3 6.8 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
141 Phan Thị 24/12/2000 9A 6.4 7.0 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
142 Trần Thị Linh 26/09/2000 9A 6.6 6.6 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
143 Nguyễn Duy Lộc 02/10/2000 9A 6.2 6.9 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
144 Nguyễn Thị Lương 05/10/2000 9A 6.3 7.5 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
145 Bùi Đức Nam 17/05/2000 9A 7.0 6.8 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
146 Trần Trọng Nghĩa 15/03/2000 9A 6.9 7.2 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
147 Trần Đức Ngọc 02/05/2000 9A 6.6 6.7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
148 Hoàng Thị Oanh 07/05/2000 9A 5.9 7.4 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
149 Lê Thị Quỳnh Phương 10/05/2000 9A 6.3 7.3 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
150 Nguyễn Thị Thảo 09/01/2000 9A 6.5 7.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
151 Đặng Thị 23/09/2000 9A 6.6 7.4 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
152 Hoàng Anh 16/02/2000 9A 6.7 7.1 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
153 Mai Thị Ánh 11/11/2000 9B 7.8 7.5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
154 Trần Thị Ánh 28/03/2000 9B 7.2 6.4 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
155 Trần Thị Ngọc Ánh 15/12/2000 9B 7.0 6.4 6.6 Khá Khá HS Tiên tiến
156 Nguyễn Lê Đại 28/09/2000 9B 6.7 6.1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
157 Trần Đức Hiếu 10/12/2000 9B 7.6 6.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
158 Trần Đình Hợp 01/11/2000 9B 8.1 7.2 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
159 Nguyễn Bá Khánh 03/09/2000 9B 7.1 7.0 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
160 Cao Tiến Lộc 03/07/2000 9B 7.0 6.8 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
161 Hoàng Trần Minh 14/04/2000 9B 7.5 6.4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
162 Đào Thị Phương 20/09/2000 9B 8.1 6.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
163 Nguyễn Thị Thương 01/01/2000 9B 6.6 6.7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
164 Đặng Thị Tuyết 03/11/2000 9B 7.0 6.7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
165 Nguyễn Thị Yến 02/05/2000 9B 6.8 7.1 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
166 Hoàng Thị Vân Anh 11/07/2000 9C 6.8 7.8 7.4 Khá Khá HS Tiên tiến
167 Trần Thị Anh 06/01/2000 9C 7.0 7.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
168 Trần Văn Anh 10/11/2000 9C 7.6 8.1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
169 Lê Phi Đức 10/03/2000 9C 9.0 7.0 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
170 Hoàng Thị Giang 13/11/2000 9C 6.4 7.6 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
171 Bùi Nguyên 01/01/2000 9C 6.8 6.5 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
172 Nguyễn Thị 20/07/2000 9C 6.7 7.5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
173 Bùi Thị Hằng 15/01/2000 9C 6.3 7.0 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
174 Đặng Thị Hiền 14/08/2000 9C 7.5 8.2 7.9 Khá Khá HS Tiên tiến
175 Lê Thị Thanh Hiền 18/12/2000 9C 7.4 7.4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
176 Lê Ngọc Hùng 10/04/2000 9C 7.4 7.2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
177 Lê Thị Hường 27/11/2000 9C 7.3 8.4 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
178 Mai Thị Mỵ Linh 21/12/2000 9C 7.2 7.4 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
179 Lê Khắc Long 06/07/2000 9C 6.4 7.6 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
180 Lê Thành Long 04/10/2000 9C 7.9 8.4 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
181 Lê Thị Phú 26/01/2000 9C 7.3 7.5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
182 Phan Duy Phúc 10/05/2000 9C 7.3 7.4 7.2 Khá Khá HS Tiên tiến
183 Hoàng Thị Mai Phương 16/11/2000 9C 7.1 8.1 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
184 Trần Đức Quang 10/01/2000 9C 7.3 7.3 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
185 Tô Thị Phương Thảo 07/05/2000 9C 6.9 7.6 7.4 Khá Khá HS Tiên tiến
186 Lê Tiến Thế 20/07/2000 9C 7.3 7.6 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
187 Đặng Huyền Trang 26/11/2000 9C 7.2 7.9 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
188 Nguyễn Thị Huyền Trang 04/05/2000 9C 6.4 8.1 7.7 Khá Khá HS Tiên tiến
189 Trần Thị Trang 12/04/2000 9C 7.4 7.9 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
190 Trần Thị Hà Trang 30/10/2000 9C 6.6 7.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
191 Trần Văn Tường 04/01/2000 9C 8.5 7.7 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
192 Lê Thị Thảo Yến 16/01/2000 9C 6.7 7.9 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
 
 

Nguồn tin: thcslytutrong:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

  LIÊN KẾT WEBSITE

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây