DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2013-2014

Thành viên:Trường THCS Lý Tự Trọng     Bài viết: 28
Thứ sáu - 29/11/2019 10:36
KHEN THƯỞNG HỌC SINH 2013 -2014
DANH HIỆU TIÊN TIẾN, HỌC SINH GIỎI TOÀN DIỆN 2013-2014
PHÒNG GD & ĐT ĐÔ LƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM  
TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU  
Năm học: 2013 - 2014  
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Ngô Thị Quỳnh Châu 09/07/2002 6C 8.5 7.1 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Văn Chiến 22/2/2002 6C 9.6 7.0 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Minh Quân Dũng 09/09/2002 6C 9.3 6.9 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Huyền 12/05/2002 6C 8.6 8.3 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Phương Linh 28/2/2002 6C 9.0 7.2 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Thủy 01/06/2002 6C 9.0 6.9 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Tú Anh 05/09/2001 7C 8.0 7.1 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Linh Chi 12/04/2001 7C 8.4 7.9 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Đức Cường 16/03/2001 7C 9.5 6.8 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hồ Đức Cường 16/8/2001 7C 9.4 6.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Giang 19/6/2001 7C 8.9 6.8 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Mai Hoài Nam 17/10/2001 7C 8.4 7.1 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Nguyên Quỳnh Như 15/08/2001 7C 8.3 7.0 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Minh Thúy 10/02/2001 7C 8.8 7.3 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Đặng Thị Hiền 14/08/2000 8C 7.7 8.0 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Thùy Linh 08/10/2000 8C 9.5 8.3 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Mỹ Linh 22/11/2000 8C 8.2 8.2 8.3 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thành Long 04/10/2000 8C 7.7 8.2 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị Ngọc 04/12/2000 8C 8.6 7.7 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Nguyên Trung 27/5/2000 8C 9.4 8.1 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Minh Ánh 30/6/1999 9D 8.6 7.0 8.4 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Thùy Dung 26/11/1999 9D 9.0 7.3 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hoàng Thị Dung 15/3/1999 9D 8.9 6.9 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Thị 15/5/1999 9D 9.3 7.9 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Duy Hạnh 01/06/1999 9D 9.0 6.9 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Hiếu 15/6/1999 9D 8.1 7.1 8.0 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Lê Thị Phương Linh 09/12/1999 9D 8.1 7.7 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Nguyên Lượng 16/9/1999 9D 9.5 7.5 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Hồ Đức Mạnh 22/8/1999 9D 8.4 7.3 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Bá Nam 02/08/1999 9D 8.9 7.2 8.7 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Nguyễn Thị Thúy Nga 19/6/1999 9D 8.3 7.4 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Trần Văn Sáng 06/11/1999 9D 8.4 6.8 8.1 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Đức Thu 06/02/1999 9D 9.3 6.5 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Thương 28/4/1999 9D 8.8 8.4 8.5 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
  1.  
Bùi Thị Tình 01/12/1999 9D 8.2 7.5 8.2 Giỏi Tốt Học sinh giỏi
                         
 
 
 
 
 
 
 
 
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Đặng Thị Kiều Anh 27/08/2002 6B 6.9 6.4 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyên Hiếu 18/12/2002 6B 7.3 6.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Huệ 03/07/2002 6B 7.0 6.6 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Ngọc Mai 23/08/2002 6B 7.0 6.5 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Ngân 19/11/2002 6B 6.5 6.2 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Cảnh Ngọc 17/07/2002 6B 8.3 6.8 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Oanh 04/02/2002 6B 8.0 6.9 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Quyên 12/10/2002 6B 7.7 6.3 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Văn Sơn 04/05/2002 6B 6.9 6.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trọng Tài 22/02/2002 6B 7.3 6.7 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Thành 10/01/2002 6B 8.1 5.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Ngọc Thảo 07/07/2002 6B 7.9 5.7 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đăng Thắng 27/10/2002 6B 6.6 6.4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Thu 25/11/2002 6B 6.8 7.0 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thúy 03/01/2002 6B 7.2 7.3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thúy 26/06/2002 6B 8.0 7.3 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Toàn 27/05/2002 6B 7.1 6.1 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Trọng 31/05/2002 6B 7.2 6.0 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trâm Anh 01/11/2002 6C 6.6 6.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ngọc Ánh 02/12/2002 6C 7.6 6.3 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thanh Cảnh 02/03/2002 6C 9.5 5.7 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Duyên 20/7/2002 6C 6.5 6.2 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Duy Dương 06/03/2002 6C 7.3 6.1 6.9 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Đô 07/09/2002 6C 8.2 5.4 6.7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Cao Tiến Đức 02/10/2002 6C 8.1 6.5 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Trọng Hải 13/8/2002 6C 8.5 6.7 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Thúy Hằng 14/07/2002 6C 6.8 6.6 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thu Hằng 01/07/2002 6C 7.8 6.2 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hằng 01/04/2002 6C 7.3 6.3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Đắc Hoàng 03/02/2002 6C 9.0 6.8 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Huyền 22/6/2002 6C 7.9 6.7 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Thị Thanh Huyền 25/01/2002 6C 7.9 6.9 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Mỵ Linh 29/05/2002 6C 7.9 6.2 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Ngọc Minh 23/9/2002 6C 7.9 6.5 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Năm 19/8/2002 6C 8.3 7.1 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Nga 07/05/2002 6C 7.0 5.8 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Ngọ 21/2/2002 6C 8.0 6.7 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thảo Quỳnh 20/2/2002 6C 8.1 6.5 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Thị Thương 02/05/2002 6C 7.5 6.6 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức 06/11/2002 6C 6.8 5.9 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Kiều Vân 08/01/2002 6C 8.5 6.5 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Quỳnh 06/06/2001 7A 6.0 6.6 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Lê Bảo Chung 10/07/2001 7B 6.8 6.3 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Dung 10/12/2001 7B 6.6 6.4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Dung 05/07/2001 7B 6.8 6.7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Văn Dũng 09/01/2001 7B 7.2 5.6 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thùy Dương 16/10/2001 7B 7.8 6.3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Nguyễn Đình Điểm 08/11/2001 7B 7.6 6.3 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hải 16/11/2000 7B 8.1 6.6 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hạnh 22/10/2001 7B 7.8 6.5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hiền 24/1/2001 7B 7.1 6.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Hoài Linh 15/02/2001 7B 7.7 6.4 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Công Linh 20/12/2001 7B 7.4 6.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị 10/03/2001 7B 6.4 6.6 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Oanh 20/5/2001 7B 6.8 6.2 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Xuân Quát 01/02/2001 7B 6.6 5.6 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Qúy 16/8/2001 7B 7.0 6.3 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Hữu Thắng 10/02/2001 7B 7.6 5.9 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Thiết 10/01/2001 7B 7.8 6.5 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Trang 09/12/2001 7B 7.6 6.2 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Trang 23/2/2001 7B 8.2 6.7 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thùy Trang 11/05/2001 7B 7.7 6.9 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Anh Tuấn 25/6/2001 7B 7.6 5.9 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Viết 26/05/2001 7B 7.8 6.3 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Duy Anh 17/9/2001 7C 8.2 6.9 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Đại Anh 29/8/2001 7C 8.6 6.7 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thái Bình 08/02/2001 7C 8.7 6.2 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thái Chung 27/07/2001 7C 8.0 6.0 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Mạnh Cường 16/5/2001 7C 6.9 6.1 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Minh Đức 17/8/2001 7C 8.0 6.5 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Quốc Đức 25/7/2001 7C 7.8 6.4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Giang 10/02/2001 7C 7.3 6.2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Hào 12/10/2001 7C 7.8 5.3 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hải 19/3/2001 7C 7.1 6.6 7.3 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hằng 02/03/2001 7C 7.7 6.5 7.3 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Hiền 08/07/2001 7C 7.2 6.5 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Lê Minh Hiếu 27/11/2001 7C 7.1 6.2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hoài 30/10/2001 7C 8.2 6.5 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Hường 12/04/2001 7C 7.8 6.3 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Trần Long 19/9/2000 7C 7.4 5.9 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Ly 23/11/2001 7C 6.8 6.0 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Mạnh 03/04/2001 7C 7.2 5.3 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Minh 21/3/2001 7C 7.8 6.2 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Sỹ Minh 27/9/2001 7C 8.1 6.4 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Lê Na 08/03/2001 7C 7.2 6.6 7.3 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Ngọc Nam 24/12/2001 7C 8.0 6.3 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phạm Thị Kim Ngân 11/11/2000 7C 7.8 5.6 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Nghị 16/10/2001 7C 8.4 7.0 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Nhung 17/8/2001 7C 6.7 6.4 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Oanh 22/2/2001 7C 8.6 6.7 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Quỳnh 24/12/2001 7C 7.5 6.0 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Phương Thảo 23/7/2001 7C 8.4 6.6 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Thúy 16/7/2001 7C 8.5 6.7 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thương 01/07/2001 7C 8.0 7.1 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Nguyễn Lê Minh Toàn 21/1/2001 7C 8.6 7.1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Trọng Toàn 25/11/2001 7C 8.3 6.7 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Văn Thị Yến 02/06/2001 7C 7.7 6.0 7.0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Đào Viết Tuấn Anh 20/1/2000 8A 6.7 6.5 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Ngọc Ánh 01/05/2000 8A 7.0 7.3 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Thị 24/12/2000 8A 6.5 6.4 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Lương 05/10/2000 8A 6.9 6.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Quỳnh Phương 10/05/2000 8A 6.1 6.6 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thảo 09/01/2000 8A 6.8 7.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị 23/9/2000 8A 6.3 7.1 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Ánh 11/11/2000 8B 6.7 7.0 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tôn Hữu Dương 25/8/2000 8B 7.3 6.0 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Giang 13/11/2000 8B 6.2 7.0 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Thị Hằng 15/1/2000 8B 7.4 6.0 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Thanh Hiền 18/12/2000 8B 8.3 7.0 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đình Hợp 01/11/2000 8B 8.2 7.3 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Mỹ Linh 21/12/2000 8B 7.5 6.8 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Linh 26/9/2000 8B 7.0 6.4 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Nam 17/5/2000 8B 7.1 5.7 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Trọng Nghĩa 15/3/2000 8B 5.1 6.8 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Thị Phương 20/9/2000 8B 6.5 6.7 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Tuyết 03/11/2000 8B 6.5 6.9 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Yến 02/05/2000 8B 7.0 7.2 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Công Anh 07/07/2000 8C 7.3 6.8 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Vân Anh 11/07/2000 8C 6.5 7.7 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Anh 06/01/2000 8C 6.4 7.6 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Anh 10/11/2000 8C 8.1 7.9 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Phị Đức 10/03/2000 8C 9.0 7.2 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Nguyễn 01/01/2000 8C 7.7 6.9 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị 20/7/2000 8C 5.6 7.2 6.7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Ngọc Hùng 10/04/2000 8C 7.5 7.8 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Hường 27/11/2000 8C 7.6 7.8 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Bá Khánh 03/09/2000 8C 6.4 7.2 7.1 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Khắc Long 06/07/2000 8C 5.9 7.4 6.8 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Phú 26/1/2000 8C 7.5 7.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Phan Duy Phúc 10/05/2000 8C 6.9 7.2 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Mai Phương 16/11/2000 8C 7.4 7.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Đức Quang 10/01/2000 8C 7.3 7.1 7.2 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Tô Thị Phương Thảo 07/05/2000 8C 6.4 7.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Tiến Thế 20/7/2000 8C 7.9 7.4 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Huyền Trang 26/11/2000 8C 7.2 7.7 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Huyền Trang 04/05/2000 8C 6.4 8.3 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Trang 12/04/2000 8C 6.3 7.6 7.2 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hà Trang 30/10/2000 8C 7.6 7.6 7.4 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Anh 16/2/2000 8C 6.4 6.9 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Tường 04/01/2000 8C 8.2 7.5 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm TK Điểm
TBCM
XLHL XLHK Danh hiệu
Toán Văn/TV
  1.  
Lê Thị Thảo Yến 16/01/2000 8C 6.9 7.7 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Hồng Nhung 22/7/1999 9A 6.5 6.4 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thương 04/12/1999 9A 5.9 6.9 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Trang 16/10/1999 9A 6.6 7.5 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Kiều Trang 04/03/1999 9A 5.9 6.5 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thiện 25/9/1998 9A 6.8 5.8 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Thị Yến 03/11/1999 9A 5.9 6.8 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Mai Văn An 17/03/1999 9B 5.6 7.2 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Ngọc Minh 06/09/1999 9B 7.8 5.6 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đậu Thị Nguyệt 01/02/1999 9B 6.9 6.1 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đàm Thị Thảo 06/11/1999 9B 6.8 5.6 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thu Trang 20/11/1999 9B 6.6 6.5 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Thị Thu Uyên 02/11/1999 9B 6.6 6.8 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Ngô Thị Vân 04/11/1999 9B 7.2 5.1 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Cao Tiến Đức 21/8/1999 9C 7.6 7.2 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Duy Đức 22/11/1999 9C 6.9 6.5 6.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chử Thị Hằng 06/08/1999 9C 6.9 7.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Tiến Hiếu 08/10/1999 9C 6.9 6.8 7.0 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thanh Loan 04/01/1999 9C 6.4 7.1 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Quang Lợi 10/11/1999 9C 6.3 6.8 6.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đặng Đức Nam 15/10/1999 9C 8.3 7.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Nhung 25/4/1999 9C 6.0 7.1 6.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Thị Oanh 16/6/1999 9C 6.0 6.6 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Phúc 25/9/1999 9C 6.6 7.6 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Hồng Quân 04/11/1999 9C 6.5 6.3 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Tâm 12/03/1999 9C 6.2 6.9 6.5 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Phương Thảo 13/6/1999 9C 6.2 7.0 6.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Bùi Đức Trung 10/11/1999 9C 6.5 6.4 6.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Viết 01/10/1999 9C 6.7 6.7 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Thùy Anh 13/05/1999 9D 7.9 7.2 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Lê Thị Dung 21/10/1999 9D 7.9 7.1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Nguyễn Thị Hằng 01/02/1999 9D 8.2 6.6 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đậu Ngọc Huy 17/08/1999 9D 7.6 6.8 7.0 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Lan 15/2/1999 9D 6.5 6.4 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Chu Thị Ngọc 16/12/1999 9D 7.1 7.0 7.7 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Cúc Phương 04/08/1999 9D 6.8 6.1 7.1 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Trần Văn Quang 05/10/1999 9D 7.9 6.4 7.8 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Hoàng Ngọc Sơn 11/07/1999 9D 6.7 5.6 6.7 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Trần Thị Thành 21/1/1999 9D 7.5 6.5 7.3 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đậu Văn Thiên 14/06/1999 9D 8.2 6.3 7.5 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Tô Hạnh Thục 10/03/1999 9D 7.4 7.1 7.6 Khá Tốt HS Tiên tiến
  1.  
Đào Viết Trung 02/09/1999 9D 7.8 6.4 7.4 Khá Khá HS Tiên tiến
  1.  
Mai Văn Tuấn 05/03/1999 9D 7.1 7.6 7.9 Khá Tốt HS Tiên tiến
 
 

Nguồn tin: thcslytutrong:

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

  LIÊN KẾT WEBSITE

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây